Lilama 10 HẠNG C

56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội

Lilama 10 là tòa nhà văn phòng Hạng C tại 56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội. Giá thuê tham khảo: $9 - $10 /m². Diện tích sàn điển hình: 689 m²/sàn. Quy mô: Cao 16 tầng nổi và 02 tầng hầm.

Thông số tòa nhà

Chủ đầu tưCTCP Lilama 10
Đơn vị quản lýChủ đầu tư
Hạng tòa nhàHạng C
Quy môCao 16 tầng nổi và 02 tầng hầm
Diện tích sàn689 m²/sàn
Chiều cao trần2.7 m
Điều hoàHệ thống điều hòa trung tâm nhãn hiệu Toshiba
Thang máyHệ thống 04 thang máy tốc độ cao
Điện dự phòngMáy phát điện đáp ứng 100% công suất
Đỗ xeDiện tích 02 tầng hầm và xung quanh tòa nhà
Giờ làm việcThứ 2 - Thứ 7 : 7h00 - 19h00

Chi tiết chi phí

Giá thuê$9 - $10 /m²
Phí dịch vụ4,5 USD/m²/tháng
Thuế VAT10%
Phí xe máy100.000 VND/xe/tháng
Phí ô tô1.100.000 VND/xe/tháng
Phí điện lạnhĐã bao gồm trong phí dịch vụ
Thời hạn thuêTối thiểu 03 năm
Đặt cọc & Thanh toánCọc 3 tháng - Thanh toán hàng quý
Làm ngoài giờThoả thuận
Dự tính diện tíchPhác thảo khoảng diện tích nên tìm theo số người, cách làm việc và kế hoạch tăng trưởng.Tính diện tích phù hợp
Dự tính chi phí thuêGộp giá thuê, phí dịch vụ, VAT, thời hạn và các khoản đầu vào để có ngân sách thực tế hơn.Tính ngân sách thuê
Dự tính chi phí thi côngLập khung ngân sách hoàn thiện nội thất theo diện tích và mức đầu tư dự kiến.Tính ngân sách thi công

Diện tích sẵn có

Thông tin dưới đây giúp bạn hình dung nhanh mặt bằng phù hợp trước khi chốt phương án làm việc trực tiếp với chủ nhà.

GRES đang rà soát lại mặt bằng phù hợp cho tòa nhà này.

Mức giá và điều khoản hiển thị giúp bạn ước lượng nhanh. Phương án cuối cùng sẽ phụ thuộc diện tích cần thuê, thời hạn thuê, thời điểm vào và điều kiện làm việc thực tế với tòa nhà.

Cần diện tích phù hợp tại Lilama 10?

Để lại diện tích, thời điểm vào và ngân sách dự kiến. GRES sẽ kiểm tra mặt bằng còn trống và gửi phương án sát nhu cầu.

Diện tích cầnThời điểm vàoNgân sách dự kiến

Thông tin thêm

Tổng quan tòa nhà

Lilama 10 — Tổng quan / Giới thiệu
Tọa lạc tại tuyến phố 56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, tòa nhà Lilama 10 là lựa chọn văn phòng Hạng C nổi bật, hướng thẳng đến nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các công ty công nghệ (IT) và tài chính đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa chi phí vận hành. Với quy mô cao 16 tầng nổi và 02 tầng hầm, tòa nhà cung cấp diện tích sàn điển hình 689 m²/sàn, được thiết kế vuông vắn, ít cột, giúp tối đa hóa diện tích thông thủy thực tế và linh hoạt phân chia không gian làm việc. Sự kết hợp giữa mức giá thuê cạnh tranh và chất lượng quản lý chuyên nghiệp từ Chủ đầu tư giúp Lilama 10 duy trì tỷ lệ lấp đầy cao. Đây là điểm tựa vận hành lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một không gian làm việc ổn định, giao thông thuận tiện mà vẫn kiểm soát tốt ngân sách cố định hàng tháng.

Vị trí và kết nối giao thông

Tòa nhà sở hữu vị trí mặt tiền chính xác tại 56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, nằm ngay trên trục đường hướng tâm sầm uất kết nối trực tiếp khu vực phía Tây với trung tâm thành phố. Đây là tuyến phố huyết mạch tập trung nhiều dự án đô thị hiện đại và các tòa nhà văn phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và tiếp cận khách hàng.
  • Trục đường Tố Hữu - Lê Văn Lương: Kết nối nhanh chóng đến đường Vành Đai 3, hỗ trợ di chuyển thuận tiện sang các phường Thanh Xuân, Cầu Giấy và Hà Đông mà không mất nhiều thời gian.
  • Khu đô thị Trung Văn, Dương Nội và Trung Hòa Nhân Chính: Nằm trong bán kính di chuyển từ 5-10 phút, mang lại lợi thế lớn trong việc tiếp cận mạng lưới đối tác và khách hàng tại các khu đô thị sầm uất.
  • Sân bay Quốc tế Nội Bài: Mất khoảng 35-40 phút di chuyển qua tuyến đường Vành Đai 3 và cầu Nhật Tân, đảm bảo việc đón tiếp đối tác ngoại giao diễn ra thông suốt.
  • Hệ sinh thái tiện ích xung quanh: Ngay tại tầng 1 tòa nhà là trụ sở VietcomBank, lân cận có đầy đủ hệ thống ngân hàng BIDV, Agribank, cùng chuỗi nhà hàng, cafe công sở phục vụ nhu cầu tiếp khách hằng ngày.

Thông số kỹ thuật và tiện ích vận hành

Lilama 10 — Kỹ thuật / Vận hành / Tiện ích
Để đánh giá năng lực đáp ứng kỹ thuật của tòa nhà, doanh nghiệp có thể đối chiếu các thông số vận hành thực tế dưới đây:
  • Quy mô & Mặt bằng sàn: Cao 16 tầng nổi và 02 tầng hầm; diện tích sàn điển hình 689 m²/sàn, hỗ trợ chia cắt linh hoạt từ diện tích nhỏ đến nguyên sàn.
  • Chiều cao trần: Đạt tiêu chuẩn 2.7 m, tạo độ thông thoáng tốt cho văn phòng làm việc.
  • Hệ thống thang máy: Hệ thống 04 thang máy tốc độ cao, giảm thiểu thời gian chờ đợi trong khung giờ cao điểm.
  • Hệ thống điều hòa: Hệ thống điều hòa trung tâm nhãn hiệu Toshiba, phân bổ nhiệt độ đồng đều và tiết kiệm điện năng.
  • Điện dự phòng: Máy phát điện đáp ứng 100% công suất hoạt động của toàn bộ tòa nhà khi xảy ra sự cố mất điện.
  • Bãi đỗ xe: Diện tích 02 tầng hầm và xung quanh tòa nhà, đáp ứng tốt nhu cầu đỗ xe máy và ô tô của nhân viên lẫn khách hàng đến giao dịch.
  • Giờ làm việc tiêu chuẩn: Thứ 2 - Thứ 7 : 7h00 - 19h00, phù hợp cho các doanh nghiệp có tính chất công việc linh hoạt.

Chi phí thuê và điều kiện thương mại

Lilama 10 — Thương mại / Giá thuê / Phù hợp
Bảng phân bổ ngân sách dự kiến khi thuê văn phòng tại tòa nhà được thiết lập dựa trên các điều khoản thương mại chuẩn hóa:
  • Giá thuê tham khảo: $9 - $10 /m²/tháng (mức giá cạnh tranh cao tại khu vực trục Tố Hữu).
  • Phí dịch vụ: 4.5 USD/m²/tháng.
  • Thuế VAT: 10%.
  • Phí gửi xe máy: 100.000 VNĐ/xe/tháng.
  • Phí gửi ô tô: 1.100.000 VNĐ/ô tô/tháng.
  • Tiền điện sử dụng: Đã bao gồm trong phí dịch vụ đối với điện điều hòa; điện tiêu thụ khác tính theo công tơ thực tế.
  • Phí làm ngoài giờ (Overtime): Thoả thuận trực tiếp tùy theo nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
  • Thời hạn thuê tối thiểu: Tối thiểu 03 năm.
  • Đặt cọc & Thanh toán: Cọc 3 tháng - Thanh toán hàng quý.

Doanh nghiệp phù hợp và điểm cần kiểm tra

Với đặc thù diện tích sàn 689 m² và mức chi phí thuê tối ưu, Lilama 10 là điểm đến hoàn hảo cho các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs), các công ty công nghệ thông tin (IT) cần không gian làm việc yên tĩnh, tập trung, hoặc các đơn vị logistics, tài chính cần vị trí kết nối vùng nhanh chóng.
  • Kiểm tra hiệu suất sử dụng diện tích: Đo đạc kỹ tỷ lệ diện tích thông thủy so với diện tích tim tường để tối ưu hóa việc bố trí bàn ghế làm việc.
  • Khảo sát bãi đỗ xe giờ cao điểm: Đánh giá thực tế sức chứa của 2 tầng hầm vào các khung giờ đầu sáng và đầu chiều để đảm bảo sự thuận tiện cho nhân sự.
  • Xác nhận chi phí làm ngoài giờ: Đàm phán rõ phương thức tính phí ngoài giờ nếu doanh nghiệp thường xuyên có nhân sự làm việc muộn hoặc chạy dự án ca đêm.
  • Đánh giá hệ thống điều hòa: Kiểm tra khả năng điều chỉnh nhiệt độ độc lập theo từng phân khu làm việc để tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

Kết luận tư vấn

Tòa nhà Lilama 10 khẳng định vị thế là một trong những giải pháp văn phòng Hạng C tối ưu nhất trên trục đường Tố Hữu nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí hợp lý và hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm một văn phòng làm việc chuyên nghiệp, tiết kiệm ngân sách tại khu vực phía Tây Hà Nội, đây chắc chắn là một phương án không thể bỏ qua. Hãy liên hệ ngay với chuyên viên GRES để nhận thông tin diện tích trống mới nhất và lên lịch khảo sát thực tế mặt bằng.

Cho thuê văn phòng tòa nhà Lilama 10

Địa chỉ56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội
Quy mô tòa nhàCao 16 tầng nổi và 02 tầng hầm
Diện tích sàn điển hình689 m²/sàn
Giá thuê tham khảo$9 - $10 /m²
Liên hệ098 197 85 08info@gres.vn

Vị trí bản đồ

Tòa nhà lân cận (Phường Đại Mỗ)

Tòa nhà cùng hạng Hạng C

Cẩm nang liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngoài tiền thuê, doanh nghiệp cần dự trù gì tại Lilama 10?
Giá thuê tham khảo là $9 - $10 /m²; phí dịch vụ 4.5 USD/m²/tháng; VAT 10%. Khi so phương án, nên quy về tổng chi phí mỗi tháng cho đúng diện tích, nhất là khi đội ngũ có nhu cầu đỗ xe hoặc làm ngoài giờ.
Mặt sàn 689 m² tại Lilama 10 hợp với kiểu nhu cầu nào?
Sàn điển hình của tòa là 689 m²/sàn. Nhu cầu gần nguyên sàn sẽ thuận lợi hơn cho việc kiểm soát lối vào và bố trí. Nếu thuê nhỏ hơn, cần hỏi rõ khả năng chia sàn, lối đi chung và diện tích sử dụng.
Bãi xe tại Lilama 10 có đáp ứng cách đi làm của đội ngũ không?
Tòa bố trí 02 tầng hầm và xung quanh tòa nhà cho khu vực đỗ xe. Mức phí tham khảo: xe máy 100.000 VNĐ/xe/tháng; ô tô 1.100.000 VNĐ/ô tô/tháng. Nếu nhiều nhân sự tự lái xe, nên chốt bằng văn bản số suất được phân bổ, danh sách chờ, chỗ cho khách và giờ ra vào; số tầng hầm không tự nói lên số chỗ doanh nghiệp được dùng.
Nên xem thêm tòa nào cùng buổi với Lilama 10 để dễ so sánh?
Một nhóm so sánh thực tế gồm Viwaseen Tower, C37 Bộ Công An, Tây Hà Tower. Nên xem theo cùng một brief về diện tích sử dụng, tổng chi phí, quãng đường, bãi xe và điều kiện vận hành, thay vì mặc định tòa gần nhất hoặc cùng hạng sẽ tốt hơn.
Khi thiết kế văn phòng tại Lilama 10, thông số nào dễ ảnh hưởng phương án?
Các thông số đáng lưu ý là chiều cao trần 2.7 m. Chúng có thể ảnh hưởng hệ trần, kho lưu trữ hoặc thiết bị chuyên dụng; đội thiết kế nên đo chiều cao thông thủy và xác minh tải trọng tại đúng mặt bằng trước khi chốt layout.
Lilama 10 có hợp với doanh nghiệp cần vận hành hoặc IT ổn định không?
Tòa có hệ thống điều hòa trung tâm nhãn hiệu Toshiba; máy phát điện đáp ứng 100% công suất. Nếu có phòng máy chủ hoặc thiết bị chuyên dụng, nên xác minh công suất điện được cấp, tải nào có điện dự phòng, khả năng làm mát ngoài giờ và thủ tục xin nâng cấp.
Đội ngũ làm ngoài giờ cần lưu ý gì khi chọn Lilama 10?
Các điều kiện cần tính đến gồm giờ vận hành: Thứ 2 - Thứ 7 : 7h00 - 19h00; ngoài giờ: Thoả thuận; điện điều hòa: Đã bao gồm trong phí dịch vụ. Nên đối chiếu với lịch làm việc thực tế trước khi quyết định, vì phí ngoài giờ và điều hòa lặp lại hằng tháng có thể làm ngân sách thay đổi đáng kể.
Phân hạng Hạng C của Lilama 10 nên được hiểu thế nào?
Lilama 10 thuộc nhóm Hạng C. Có thể dùng phân hạng để đặt kỳ vọng ban đầu, nhưng quyết định cuối vẫn nên dựa trên đúng mặt bằng, tổng chi phí, trải nghiệm thang máy và bãi xe, cách vận hành và điều khoản thuê.
Muốn so sánh với Lilama 10 và vài tòa tương đương?GRES gửi 3–5 phương án cùng khu vực hoặc cùng hạng để dễ cân nhắc trước khi khảo sát.
Nhận phương án tương đương Gọi tư vấn